Bản dịch của từ 梁津 trong tiếng Việt

梁津

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Liáng

ㄌㄧㄤˊliangthanh sắc

梁津 (Danh từ)

liáng jīn
01

Dùng (cỗn, dầm, ván) làm cầu để qua sông; gọi hành động làm cầu, lót chỗ bắc qua

1.谓为桥以渡。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Cầu và bến đò; nơi bắc cầu hoặc có phà, chỗ qua sông (Hán Việt: Lương — lối qua, bến qua)

2.指桥梁与渡口。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 梁津

liáng

jīn

Các từ liên quan

梁上君
梁上君子
梁丘
梁丽
梁倚
津亭
津人
津关
津关险塞
津卒
梁
Bính âm:
【liáng】【ㄌㄧㄤˊ】【LƯƠNG】
Các biến thể:
樑, 𣸑, 𣹷, 𨎛, 𣑱, 梁
Hình thái radical:
⿱⿰,氵,刅,木
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一フノ丶丶一丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép