Bản dịch của từ 梁父 trong tiếng Việt
梁父
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Liáng | ㄌㄧㄤˊ | l | iang | thanh sắc |
梁父 (Danh từ)
【liáng fù】
01
Tên riêng (cách viết khác của “梁甫”, một tên đất/tên người trong văn học cổ Trung Hoa)
1.亦作“梁甫”。
Ví dụ
02
Tên núi (núi nhỏ) ở phía tây thành Tân Thái, Sơn Đông; nơi xưa dùng làm địa điểm lập bệ tế lễ (núi lễ của các vua xưa).
2.山名。泰山下的一座小山,在今山东省新泰市西。古代皇帝常在此山辟基祭奠山川。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Tên rút gọn của bài thơ cổ 《梁父吟/梁甫吟》 (một bài ca/trữ tình cổ Trung Quốc)
3.《梁父吟》或《梁甫吟》的省称。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 梁父
liáng
梁
fù
父
Các từ liên quan
梁上君
梁上君子
梁丘
梁丽
梁倚
父业
父严子孝
父为子隐
- Bính âm:
- 【liáng】【ㄌㄧㄤˊ】【LƯƠNG】
- Các biến thể:
- 樑, 𣸑, 𣹷, 𨎛, 𣑱, 梁
- Hình thái radical:
- ⿱⿰,氵,刅,木
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 木
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶一フノ丶丶一丨ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䝶
鿄
粱
簗
良
椋
粮
鿌
量
涼
㹁
𠒨
槌
楆
㰘
櫓
杻
桢
柍
栘
棞
桒
欋
㭶
䓪
㢉
萌
断
㒮
胬
桱
硛
逬
偝
䄼
盘
桥梁
梁祝
鼻梁
栋梁
横梁
梁山
大梁
梁子
跳梁
悬梁
