Bản dịch của từ 梁父吟 trong tiếng Việt
梁父吟
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Liáng | ㄌㄧㄤˊ | l | iang | thanh sắc |
梁父吟 (Danh từ)
【liáng fù yín】
01
Tên bài thơ cổ (còn viết là “梁甫吟”), chỉ một thể loại/tiểu phẩm thơ truyền thống trong văn học cổ Trung Quốc; cũng dùng như tên tác phẩm
1.亦作“梁甫吟”。
Ví dụ
02
Tên một曲名/歌名(乐府楚调),古代丧歌或挽歌的曲牌名;亦指以《梁甫吟》为题材的辞章(如诸葛亮、李白所作)
2.乐府楚调曲名。梁甫,即梁父,山名,在泰山下。《梁甫吟》,盖言人死葬此山,亦为葬歌。今传诸葛亮所作《梁甫吟》辞,乃述春秋齐相晏婴二桃杀三士事;李白所作辞,则抒写其抱负不能实现的悲愤。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 梁父吟
liáng
梁
fù
父
yín
吟
Các từ liên quan
梁上君
梁上君子
梁丘
梁丽
梁倚
父业
父严子孝
父为子隐
吟债
吟僧
吟兴
吟写
吟力
- Bính âm:
- 【liáng】【ㄌㄧㄤˊ】【LƯƠNG】
- Các biến thể:
- 樑, 𣸑, 𣹷, 𨎛, 𣑱, 梁
- Hình thái radical:
- ⿱⿰,氵,刅,木
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 木
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶一フノ丶丶一丨ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䝶
鿄
粱
簗
良
椋
粮
鿌
量
涼
㹁
𠒨
槌
楆
㰘
櫓
杻
桢
柍
栘
棞
桒
欋
㭶
䓪
㢉
萌
断
㒮
胬
桱
硛
逬
偝
䄼
盘
桥梁
梁祝
鼻梁
栋梁
横梁
梁山
大梁
梁子
跳梁
悬梁
