Bản dịch của từ 梁王苑 trong tiếng Việt

梁王苑

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Liáng

ㄌㄧㄤˊliangthanh sắc

梁王苑 (Danh từ)

liáng wáng yuàn
01

Tên riêng: khu vườn (địa danh) của nước Lương — tức '梁苑'

即梁苑。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 梁王苑

liáng

wáng

yuàn

Các từ liên quan

梁上君
梁上君子
梁丘
梁丽
梁倚
王不留行
王世子
王业
苑囿
苑囿兵
苑窊妇人
苑结
梁
Bính âm:
【liáng】【ㄌㄧㄤˊ】【LƯƠNG】
Các biến thể:
樑, 𣸑, 𣹷, 𨎛, 𣑱, 梁
Hình thái radical:
⿱⿰,氵,刅,木
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一フノ丶丶一丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép