Bản dịch của từ 梁珠 trong tiếng Việt

梁珠

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Liáng

ㄌㄧㄤˊliangthanh sắc

梁珠 (Danh từ)

liáng zhū
01

Ngọc báu; châu báu (từ cổ, chỉ viên ngọc quý dùng làm bảo vật)

《史记.田敬仲完世家》:“﹝齐威王﹞与魏王会田于郊。魏王问曰:‘王亦有寳乎’威王曰:‘无有。’梁王曰:‘若寡人国小也,尚有径寸之珠照车前后各十二乘者十枚,柰何以万乘之国而无寶乎?’”后因以“梁珠”指宝珠。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 梁珠

liáng

zhū

Các từ liên quan

梁上君
梁上君子
梁丘
梁丽
梁倚
珠丘
珠串
珠丸
珠乘
珠佩
梁
Bính âm:
【liáng】【ㄌㄧㄤˊ】【LƯƠNG】
Các biến thể:
樑, 𣸑, 𣹷, 𨎛, 𣑱, 梁
Hình thái radical:
⿱⿰,氵,刅,木
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一フノ丶丶一丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép