Bản dịch của từ 梁甫吟 trong tiếng Việt

梁甫吟

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Liáng

ㄌㄧㄤˊliangthanh sắc

梁甫吟 (Danh từ)

liáng fǔ yín
01

梁甫吟》:古代乐府诗名又作梁父吟”),多为哀叹时世抒发感慨的古诗篇名

见“梁父吟”。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 梁甫吟

liáng

yín

Các từ liên quan

梁上君
梁上君子
梁丘
梁丽
梁倚
甫刑
甫尔
甫当
甫甫
甫田
吟债
吟僧
吟兴
吟写
吟力
梁
Bính âm:
【liáng】【ㄌㄧㄤˊ】【LƯƠNG】
Các biến thể:
樑, 𣸑, 𣹷, 𨎛, 𣑱, 梁
Hình thái radical:
⿱⿰,氵,刅,木
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一フノ丶丶一丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép