Bản dịch của từ 梁益 trong tiếng Việt

梁益

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Liáng

ㄌㄧㄤˊliangthanh sắc

梁益 (Danh từ)

liáng yì
01

Chỉ vùng đất Thục (tức vùng Tứ Xuyên cổ); trong lịch sử gọi chung các châu như ở nước Thục

指蜀地。蜀汉有梁益等州,因以并称。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 梁益

liáng

Các từ liên quan

梁上君
梁上君子
梁丘
梁丽
梁倚
益上损下
益兵
益军
益决草
梁
Bính âm:
【liáng】【ㄌㄧㄤˊ】【LƯƠNG】
Các biến thể:
樑, 𣸑, 𣹷, 𨎛, 𣑱, 梁
Hình thái radical:
⿱⿰,氵,刅,木
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一フノ丶丶一丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép