Bản dịch của từ 梁苑 trong tiếng Việt
梁苑
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Liáng | ㄌㄧㄤˊ | l | iang | thanh sắc |
梁苑 (Danh từ)
【liáng yuàn】
01
Tên riêng: khu viên lâm, “Đông viên” do Hán triều Lương Hiếu Vương xây dựng (ở gần thành Khai Phong ngày nay) — một khu vườn rộng, cung điện liên thông, nơi nghỉ chơi, săn bắn và tiếp khách danh sĩ.
1.西汉梁孝王所建的东苑。故址在今河南省开封市东南。园林规模宏大,方三百余里,宫室相连属,供游赏驰猎。梁孝王在其中广纳宾客,当时名士司马相如﹑枚乘﹑邹阳等均为座上客。也称兔园。事见《史记·梁孝王世家》。
Ví dụ
02
Danh xưng cổ: chỉ thành Đại Lương (nhà Lương) — xưa chỉ thành phố Đại Lương, nay là thành phố Khai Phong (Hà Nam, Trung Quốc).
2.代指大梁。今河南省开封市。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 梁苑
liáng
梁
yuàn
苑
Các từ liên quan
梁上君
梁上君子
梁丘
梁丽
梁倚
苑囿
苑囿兵
苑窊妇人
苑结
- Bính âm:
- 【liáng】【ㄌㄧㄤˊ】【LƯƠNG】
- Các biến thể:
- 樑, 𣸑, 𣹷, 𨎛, 𣑱, 梁
- Hình thái radical:
- ⿱⿰,氵,刅,木
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 木
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶一フノ丶丶一丨ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䝶
鿄
粱
簗
良
椋
粮
鿌
量
涼
㹁
𠒨
槌
楆
㰘
櫓
杻
桢
柍
栘
棞
桒
欋
㭶
䓪
㢉
萌
断
㒮
胬
桱
硛
逬
偝
䄼
盘
桥梁
梁祝
鼻梁
栋梁
横梁
梁山
大梁
梁子
跳梁
悬梁
