Bản dịch của từ 梁苑隋堤 trong tiếng Việt
梁苑隋堤
Thành ngữ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Liáng | ㄌㄧㄤˊ | l | iang | thanh sắc |
梁苑隋堤 (Thành ngữ)
【liáng yuàn suí dī】
01
Một luận danh lịch sử: chỉ Động viên do Lương孝王 xây và đê lớn do nhà Tùy (Tùy Dương Đế) đắp; về sau '梁苑隋堤' được dùng như điển cố để ngâm vịnh thắng tích xưa. (Hán-Việt: Lương Viện Tùy Đê)
汉梁孝王所建的东苑与隋炀帝开运河所筑的大堤。后以“梁苑隋堤”为吟咏历史胜迹之典。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 梁苑隋堤
liáng
梁
yuàn
苑
suí
隋
dī
堤
Các từ liên quan
梁上君
梁上君子
梁丘
梁丽
梁倚
苑囿
苑囿兵
苑窊妇人
苑结
隋侯之珠
隋卞
隋和
隋唐演义
隋圜
堤围
堤坝
堤坡
堤垸
- Bính âm:
- 【liáng】【ㄌㄧㄤˊ】【LƯƠNG】
- Các biến thể:
- 樑, 𣸑, 𣹷, 𨎛, 𣑱, 梁
- Hình thái radical:
- ⿱⿰,氵,刅,木
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 木
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶一フノ丶丶一丨ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䝶
鿄
粱
簗
良
椋
粮
鿌
量
涼
㹁
𠒨
槌
楆
㰘
櫓
杻
桢
柍
栘
棞
桒
欋
㭶
䓪
㢉
萌
断
㒮
胬
桱
硛
逬
偝
䄼
盘
桥梁
梁祝
鼻梁
栋梁
横梁
梁山
大梁
梁子
跳梁
悬梁
