Bản dịch của từ 梁苑雪 trong tiếng Việt
梁苑雪
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Liáng | ㄌㄧㄤˊ | l | iang | thanh sắc |
梁苑雪 (Danh từ)
【liáng yuàn xuě】
01
Một điển cố văn học: nguyên từ bài 《雪赋》 của Tạ Huệ Liên thời Nam triều, miêu tả cảnh tuyết rơi phủ tràn ở Quảng Lương (梁苑) — sau dùng để khen ngợi văn hay chữ tốt, lời lẽ tuyệt mĩ
1.南朝宋谢惠连为《雪赋》,曲尽描绘梁苑大雪景色,传为妙文。后用为赞美他人诗文的典故。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Mượn喻白色繁花:用來比喻一片潔白如雪、繁盛的花朵景象(帶詩意、文言色彩)
2.借喻白色的繁花。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 梁苑雪
liáng
梁
yuàn
苑
xuě
雪
Các từ liên quan
梁上君
梁上君子
梁丘
梁丽
梁倚
苑囿
苑囿兵
苑窊妇人
苑结
雪上加霜
雪丑
雪丝
雪中送炭
- Bính âm:
- 【liáng】【ㄌㄧㄤˊ】【LƯƠNG】
- Các biến thể:
- 樑, 𣸑, 𣹷, 𨎛, 𣑱, 梁
- Hình thái radical:
- ⿱⿰,氵,刅,木
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 木
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶一フノ丶丶一丨ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䝶
鿄
粱
簗
良
椋
粮
鿌
量
涼
㹁
𠒨
槌
楆
㰘
櫓
杻
桢
柍
栘
棞
桒
欋
㭶
䓪
㢉
萌
断
㒮
胬
桱
硛
逬
偝
䄼
盘
桥梁
梁祝
鼻梁
栋梁
横梁
梁山
大梁
梁子
跳梁
悬梁
