Bản dịch của từ 梁辀 trong tiếng Việt
梁辀
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Liáng | ㄌㄧㄤˊ | l | iang | thanh sắc |
梁辀 (Danh từ)
【liáng zhōu】
01
Một bộ phận của xe ngựa cổ dùng để cương dắt ngựa, là thanh cong nhô ra phía trước xe, hình dạng giống xà nhà (như ‘liang’); nói chung: quai/đòn chống trước xe.
古代车上用以驾马的曲辕。突出车前为穹隆形,如屋梁,故名。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 梁辀
liáng
梁
zhōu
辀
Các từ liên quan
梁上君
梁上君子
梁丘
梁丽
梁倚
辀人
辀张
辀张跋扈
辀转
- Bính âm:
- 【liáng】【ㄌㄧㄤˊ】【LƯƠNG】
- Các biến thể:
- 樑, 𣸑, 𣹷, 𨎛, 𣑱, 梁
- Hình thái radical:
- ⿱⿰,氵,刅,木
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 木
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶一フノ丶丶一丨ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䝶
鿄
粱
簗
良
椋
粮
鿌
量
涼
㹁
𠒨
槌
楆
㰘
櫓
杻
桢
柍
栘
棞
桒
欋
㭶
䓪
㢉
萌
断
㒮
胬
桱
硛
逬
偝
䄼
盘
桥梁
梁祝
鼻梁
栋梁
横梁
梁山
大梁
梁子
跳梁
悬梁
