Bản dịch của từ 梁邹 trong tiếng Việt

梁邹

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Liáng

ㄌㄧㄤˊliangthanh sắc

梁邹 (Danh từ)

liáng zōu
01

梁邹人名或古代氏族名的写法亦作梁驺”),通常为古代姓氏或名讳用字的异体

1.亦作“梁驺”。

Ví dụ
02

Địa điểm săn bắn của vua chúa thời xưa (khu săn ở triều đình)

2.古代天子狩猎之地。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 梁邹

liáng

zōu

Các từ liên quan

梁上君
梁上君子
梁丘
梁丽
梁倚
邹书
邹城市
邹夹
邹子
邹子律
梁
Bính âm:
【liáng】【ㄌㄧㄤˊ】【LƯƠNG】
Các biến thể:
樑, 𣸑, 𣹷, 𨎛, 𣑱, 梁
Hình thái radical:
⿱⿰,氵,刅,木
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一フノ丶丶一丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép