Bản dịch của từ 梁闇 trong tiếng Việt

梁闇

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Liáng

ㄌㄧㄤˊliangthanh sắc

梁闇 (Động từ)

liáng àn
01

Nghĩa là hoàng đế sống trong túp lều tranh để than khóc (cho vua, ở để tang) - nghĩa cổ có nghĩa hoàng đế sống trong túp lều vải để tỏ lòng thương tiếc

谓天子居庐守丧。梁,通“谅”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 梁闇

liáng

àn

Các từ liên quan

梁上君
梁上君子
梁丘
梁丽
梁倚
梁
Bính âm:
【liáng】【ㄌㄧㄤˊ】【LƯƠNG】
Các biến thể:
樑, 𣸑, 𣹷, 𨎛, 𣑱, 梁
Hình thái radical:
⿱⿰,氵,刅,木
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一フノ丶丶一丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép