Bản dịch của từ 梁阴 trong tiếng Việt

梁阴

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Liáng

ㄌㄧㄤˊliangthanh sắc

梁阴 (Danh từ)

liáng yīn
01

Xà, đòn dông bằng gỗ (thanh gỗ lớn làm khung nhà hoặc làm dầm)

1.梁木。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Tên núi (một địa danh: núi ,còn gọi là 梁父)

2.山名。即梁父。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 梁阴

liáng

yīn

Các từ liên quan

梁上君
梁上君子
梁丘
梁丽
梁倚
阴世
阴世间
阴中
阴丹
阴丹士林
梁
Bính âm:
【liáng】【ㄌㄧㄤˊ】【LƯƠNG】
Các biến thể:
樑, 𣸑, 𣹷, 𨎛, 𣑱, 梁
Hình thái radical:
⿱⿰,氵,刅,木
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一フノ丶丶一丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép