Bản dịch của từ 梁雁 trong tiếng Việt

梁雁

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Liáng

ㄌㄧㄤˊliangthanh sắc

梁雁 (Danh từ)

liáng yàn
01

Một loài ngỗng () sống ở vùng Trường (梁州) hoặc ở đê/núi Ngạn (雁塞) — tức là ngỗng vùng sông hồ/đầm ở miền Bắc Trung Quốc (tên loài/địa danh lịch sử).

1.指梁州雁塞山池中之雁。

Ví dụ
02

Chim ngỗng trời nói chung; họng chim trời lớn giống như 'hồng yến' (từ Hán cổ dùng để chỉ các loài ngỗng, yến lớn)

2.泛指鸿雁。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 梁雁

liáng

yàn

Các từ liên quan

梁上君
梁上君子
梁丘
梁丽
梁倚
雁丘
雁书
雁使
雁信
雁关
梁
Bính âm:
【liáng】【ㄌㄧㄤˊ】【LƯƠNG】
Các biến thể:
樑, 𣸑, 𣹷, 𨎛, 𣑱, 梁
Hình thái radical:
⿱⿰,氵,刅,木
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一フノ丶丶一丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép