Bản dịch của từ 梁静茹 trong tiếng Việt

梁静茹

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Liáng

ㄌㄧㄤˊliangthanh sắc

梁静茹 (Danh từ)

liáng jìng rú
01

Lương Tĩnh Nhu, cũng được biết đến là Leong Chui Peng hoặc Jasmine Leong

还有 Leong Chui Peng 或 Jasmine Leong

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Fish Leong (sinh năm 1978) là ca sĩ nhạc pop người Malaysia.

梁静茹(1978-),马来西亚流行歌手

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 梁静茹

liáng

jìng

梁
Bính âm:
【liáng】【ㄌㄧㄤˊ】【LƯƠNG】
Các biến thể:
樑, 𣸑, 𣹷, 𨎛, 𣑱, 梁
Hình thái radical:
⿱⿰,氵,刅,木
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一フノ丶丶一丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép