Bản dịch của từ 梁鸯 trong tiếng Việt

梁鸯

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Liáng

ㄌㄧㄤˊliangthanh sắc

梁鸯 (Danh từ)

liáng yāng
01

Người thuần dưỡng chim thú thời Chu (周宣王时的训兽驯鸟能手),古代的饲养/训兽师以梁姓或梁鸯为名记载

周宣王时驯养鸟兽的能手。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 梁鸯

liáng

yāng

Các từ liên quan

梁上君
梁上君子
梁丘
梁丽
梁倚
鸯摩
鸯浆
鸯窭利摩罗
鸯锦
梁
Bính âm:
【liáng】【ㄌㄧㄤˊ】【LƯƠNG】
Các biến thể:
樑, 𣸑, 𣹷, 𨎛, 𣑱, 梁
Hình thái radical:
⿱⿰,氵,刅,木
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一フノ丶丶一丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép