Bản dịch của từ 梁鸿妻 trong tiếng Việt
梁鸿妻
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Liáng | ㄌㄧㄤˊ | l | iang | thanh sắc |
梁鸿妻 (Danh từ)
【liáng hóng qī】
01
Vợ Lương Hồng; sau này thường đề cập đến một người vợ đức hạnh, hài lòng và đạo đức (cách sử dụng trong các ám chỉ cổ xưa)
《后汉书.逸民传.梁鸿》载,鸿字伯鸾,有高节,久不娶,“同县孟氏有女,状肥丑而黑,力举石臼,择对不嫁,至年三十。父母问其故。女曰:‘欲得贤如梁伯鸾者。’鸿闻而聘之。”及嫁,始盛装,鸿不答。“乃更为椎髻,着布衣,操作而前。鸿大喜曰:‘此真梁鸿妻也。’”后因以“梁鸿妻”泛指贤妻。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 梁鸿妻
liáng
梁
hóng
鸿
qī
妻
Các từ liên quan
梁上君
梁上君子
梁丘
梁丽
梁倚
鸿业
鸿业远图
妻儿
妻儿老小
妻儿老少
妻党
妻公
- Bính âm:
- 【liáng】【ㄌㄧㄤˊ】【LƯƠNG】
- Các biến thể:
- 樑, 𣸑, 𣹷, 𨎛, 𣑱, 梁
- Hình thái radical:
- ⿱⿰,氵,刅,木
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 木
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶一フノ丶丶一丨ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䝶
鿄
粱
簗
良
椋
粮
鿌
量
涼
㹁
𠒨
槌
楆
㰘
櫓
杻
桢
柍
栘
棞
桒
欋
㭶
䓪
㢉
萌
断
㒮
胬
桱
硛
逬
偝
䄼
盘
桥梁
梁祝
鼻梁
栋梁
横梁
梁山
大梁
梁子
跳梁
悬梁
