Bản dịch của từ 梁鼎 trong tiếng Việt

梁鼎

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Liáng

ㄌㄧㄤˊliangthanh sắc

梁鼎 (Danh từ)

liáng dǐng
01

Chỉ nước Lương thời Nam triều (南朝梁) — “” là triều đại; “借喻 quốc gia, biểu tượng uy quyền và thiên mệnh

谓南朝梁江山。鼎,三代以九鼎为传国之宝,因以象征国家。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 梁鼎

liáng

dǐng

Các từ liên quan

梁上君
梁上君子
梁丘
梁丽
梁倚
鼎业
鼎争
鼎事
鼎伏
梁
Bính âm:
【liáng】【ㄌㄧㄤˊ】【LƯƠNG】
Các biến thể:
樑, 𣸑, 𣹷, 𨎛, 𣑱, 梁
Hình thái radical:
⿱⿰,氵,刅,木
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一フノ丶丶一丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép