Bản dịch của từ 梃 trong tiếng Việt
梃
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Tìng | ㄊㄧㄥˇ | t | ing | thanh hỏi |
梃 (Danh từ)
【tìng】
01
Cuống hoa
(梃儿) 花梗
Ví dụ
02
Gậy; cây gậy; chiếc gậy
棍棒
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Khung cửa
梃子
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
梃 (Danh từ)
【tìng】
01
Chọc thổi hơi (sau khi giết lợn, cắt một lỗ ở đùi lấy dùi sắt luồn dưới da rồi bơm hơi vào để lợn căng da dễ cạo lông)
杀猪后,在猪的腿上割一个口子,用铁棍贴着腿皮往里捅叫做梃梃成沟之后,往里吹气,使猪皮绷紧,以便 去毛除垢
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Cái dùi sắt để thổi hơi
梃猪用的铁棍
Ví dụ
