Bản dịch của từ 梃击 trong tiếng Việt

梃击

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tìng

ㄊㄧㄥˇtingthanh hỏi

梃击 (Cụm từ)

tǐng jī
01

1.持棍棒殴击。也泛指以暴力攻击。

Ví dụ
02

2.指晩明三案之一的梃击案。万历四十三年(1615年),张差手执木棍,闯进太子住的慈庆宫,打伤守门太监。被执后供系郑贵妃(神宗宠妃)手下太监庞保﹑刘成引进。时人怀疑郑贵妃欲谋杀太子。神宗与太子不愿深究,以疯颠奸徒为罪,杀张差于市,并毙庞﹑刘于内庭了案。史称“梃击”案。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 梃击

tǐng

Các từ liên quan

梃刃
梃子
梃棒
击中
击丸
击伤
击其不意
梃
Bính âm:
【tìng】【ㄊㄧㄥˇ, ㄊㄧㄥˋ】【ĐĨNH】
Hình thái radical:
⿰,木,廷
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶ノ一丨一フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép