Bản dịch của từ 梃子 trong tiếng Việt

梃子

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tìng

ㄊㄧㄥˇtingthanh hỏi

梃子 (Danh từ)

tíng zǐ
01

Khung cửa

门框、窗框或门扇、窗扇两侧直立的边框

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 梃子

tǐng

zi

Các từ liên quan

梃击
梃刃
梃棒
子不语
子不语怪
子丑寅卯
子个
梃
Bính âm:
【tìng】【ㄊㄧㄥˇ, ㄊㄧㄥˋ】【ĐĨNH】
Hình thái radical:
⿰,木,廷
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶ノ一丨一フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép