Bản dịch của từ 梃棒 trong tiếng Việt

梃棒

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tìng

ㄊㄧㄥˇtingthanh hỏi

梃棒 (Danh từ)

tǐng bàng
01

Cái gậy, cây gộc; gậy dùng để đánh (gợi nhớ Hán-Việt: ≈ 'đỉnh' → cây thẳng/khúc gỗ).

棍棒。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 梃棒

tǐng

bàng

Các từ liên quan

梃击
梃刃
梃子
棒冰
棒喝
梃
Bính âm:
【tìng】【ㄊㄧㄥˇ, ㄊㄧㄥˋ】【ĐĨNH】
Hình thái radical:
⿰,木,廷
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶ノ一丨一フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép