Bản dịch của từ 梅勒额真 trong tiếng Việt

梅勒额真

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Méi

ㄇㄟˊmeithanh sắc

梅勒额真 (Danh từ)

méi lè é zhēn
01

梅勒章京”——一人名蒙古官名或人名),作专有名词使用

见“梅勒章京”。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 梅勒额真

méi

lēi

é

zhēn

Các từ liên quan

梅三
梅丸
梅亭
梅什儿
梅仁
勒令
勒休
勒停
勒克斯
勒兵
额兵
额办
额名
额外
额外主事
真一
真一酒
真个
真丹
真主
梅
Bính âm:
【méi】【ㄇㄟˊ】【MAI】
Các biến thể:
坆, 某, 栂, 楳, 槑, 𣏁, 𣒫, 𤯏, 𣐥, 梅
Hình thái radical:
⿰,木,每
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶ノ一フフ丶一丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép