Bản dịch của từ 梅家鸡 trong tiếng Việt
梅家鸡
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Méi | ㄇㄟˊ | m | ei | thanh sắc |
梅家鸡 (Danh từ)
【méi jiā jī】
01
Gà Meijia: Con gà được vẽ bởi Mei Xingsi, một họa sĩ thời Ngũ Đại (ám chỉ những bức tranh con gà nổi tiếng trong tranh của Mei), thường được dùng để chỉ bức tranh này hoặc những tác phẩm có chủ đề tương tự.
指五代画家梅行思所画的鸡。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 梅家鸡
méi
梅
jiā
家
jī
鸡
Các từ liên quan
梅三
梅丸
梅亭
梅什儿
梅仁
家丁
家下
家下人
家丑
鸡丁
鸡争鹅斗
鸡人
鸡伏鹄卵
- Bính âm:
- 【méi】【ㄇㄟˊ】【MAI】
- Các biến thể:
- 坆, 某, 栂, 楳, 槑, 𣏁, 𣒫, 𤯏, 𣐥, 梅
- Hình thái radical:
- ⿰,木,每
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 木
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨ノ丶ノ一フフ丶一丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
楳
鎇
楣
黴
堳
湈
徾
玫
煤
镅
郿
鋂
梜
杹
椄
檊
槩
杆
橠
桏
楿
㭴
櫛
椐
牾
術
阊
掠
婠
埻
菂
萡
铒
偐
埴
眽
梅花
杨梅
梅子
酸梅
青梅
梅西
梅雨
腊梅
乌梅
话梅
