Bản dịch của từ 梅尼晒黑游 trong tiếng Việt

梅尼晒黑游

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Méi

ㄇㄟˊmeithanh sắc

梅尼晒黑游 (Danh từ)

méi ní shài hēi yóu
01

Du lịch tắm nắng Mũi Né

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 梅尼晒黑游

méi

shài

hēi

yóu

梅
Bính âm:
【méi】【ㄇㄟˊ】【MAI】
Các biến thể:
坆, 某, 栂, 楳, 槑, 𣏁, 𣒫, 𤯏, 𣐥, 梅
Hình thái radical:
⿰,木,每
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶ノ一フフ丶一丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép