Bản dịch của từ 梅斯梅尔 trong tiếng Việt

梅斯梅尔

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Méi

ㄇㄟˊmeithanh sắc

梅斯梅尔 (Danh từ)

méi sī méi ěr
01

Franz Anton Mesmer (1734–1815) là bác sĩ người Áo, người đề xướng thuật thôi miên.

弗兰茨·安东·梅斯梅尔(Franz Anton Mesmer,1734-1815),引入催眠术的奥地利医生

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Mesmer

麦斯梅尔(名字)

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 梅斯梅尔

méi

méi

ěr

梅
Bính âm:
【méi】【ㄇㄟˊ】【MAI】
Các biến thể:
坆, 某, 栂, 楳, 槑, 𣏁, 𣒫, 𤯏, 𣐥, 梅
Hình thái radical:
⿰,木,每
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶ノ一フフ丶一丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép