Bản dịch của từ 梅月圆 trong tiếng Việt
梅月圆
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Méi | ㄇㄟˊ | m | ei | thanh sắc |
梅月圆 (Danh từ)
【méi yuè yuán】
01
Tên词牌(曲牌) của thơ词,亦作《朝中措》一词牌的别名。因宋代韩淲《朝中措·梅月圆》句有“香动梅梢圆月”,故得名。可记作特定词牌名,用于填词。
词牌《朝中措》的别名。因宋韩淲《朝中措·梅月圆》词有“香动梅梢圆月”句而得名。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 梅月圆
méi
梅
yuè
月
yuán
圆
Các từ liên quan
梅三
梅丸
梅亭
梅什儿
梅仁
月一盘
月上
月下
月下书
月下星前
圆丘
圆丘草
圆丽
- Bính âm:
- 【méi】【ㄇㄟˊ】【MAI】
- Các biến thể:
- 坆, 某, 栂, 楳, 槑, 𣏁, 𣒫, 𤯏, 𣐥, 梅
- Hình thái radical:
- ⿰,木,每
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 木
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨ノ丶ノ一フフ丶一丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
楳
鎇
楣
黴
堳
湈
徾
玫
煤
镅
郿
鋂
梜
杹
椄
檊
槩
杆
橠
桏
楿
㭴
櫛
椐
牾
術
阊
掠
婠
埻
菂
萡
铒
偐
埴
眽
梅花
杨梅
梅子
酸梅
青梅
梅西
梅雨
腊梅
乌梅
话梅
