Bản dịch của từ 梅杖 trong tiếng Việt

梅杖

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Méi

ㄇㄟˊmeithanh sắc

梅杖 (Danh từ)

méi zhàng
01

Cái gậy/trượng làm bằng cành/ thân cây mai (gậy làm từ gỗ mai)

梅树枝干制成的拐杖。元谢宗可有《梅杖》诗。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 梅杖

méi

zhàng

Các từ liên quan

梅三
梅丸
梅亭
梅什儿
梅仁
杖义
杖乡
杖仁
杖任
杖信
梅
Bính âm:
【méi】【ㄇㄟˊ】【MAI】
Các biến thể:
坆, 某, 栂, 楳, 槑, 𣏁, 𣒫, 𤯏, 𣐥, 梅
Hình thái radical:
⿰,木,每
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶ノ一フフ丶一丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép