Bản dịch của từ 梅楞章京 trong tiếng Việt

梅楞章京

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Méi

ㄇㄟˊmeithanh sắc

梅楞章京 (Danh từ)

méi léng zhāng jīng
01

Tên nhân vật lịch sử/tiếng Tạng (梅勒章京”); chỉ vị chức sắc hoặc tên người trong văn bản lịch sử/Tạng văn

见“梅勒章京”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 梅楞章京

méi

léng

zhāng

jīng

Các từ liên quan

梅三
梅丸
梅亭
梅什儿
梅仁
楞严会
楞人
楞伽
楞伽僧
楞伽子
章丹
章举
章书
章亥
章京
京丘
京九铁路
京二胡
梅
Bính âm:
【méi】【ㄇㄟˊ】【MAI】
Các biến thể:
坆, 某, 栂, 楳, 槑, 𣏁, 𣒫, 𤯏, 𣐥, 梅
Hình thái radical:
⿰,木,每
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶ノ一フフ丶一丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép