Bản dịch của từ 梅汁 trong tiếng Việt

梅汁

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Méi

ㄇㄟˊmeithanh sắc

梅汁 (Cụm từ)

méi zhī
01

梅子制成的调味汁液或饮料。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 梅汁

méi

zhī

Các từ liên quan

梅三
梅丸
梅亭
梅什儿
梅仁
汁光
汁光纪
汁协
汁子
汁方
梅
Bính âm:
【méi】【ㄇㄟˊ】【MAI】
Các biến thể:
坆, 某, 栂, 楳, 槑, 𣏁, 𣒫, 𤯏, 𣐥, 梅
Hình thái radical:
⿰,木,每
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶ノ一フフ丶一丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép