Bản dịch của từ 梅派 trong tiếng Việt

梅派

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Méi

ㄇㄟˊmeithanh sắc

梅派 (Danh từ)

méi pài
01

Trường phái Mei (một phong cách trong nghệ thuật biểu diễn truyền thống Trung Quốc, đặc biệt là trong kịch Peking)

See 梅蘭芳|梅兰芳 [Méi Lán fāng]

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Trường mang tên Mei Lanfang

The Mei Lanfang School

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 梅派

méi

pài

Các từ liên quan

梅三
梅丸
梅亭
梅什儿
梅仁
派不是
派仗
派充
派克
派出所
梅
Bính âm:
【méi】【ㄇㄟˊ】【MAI】
Các biến thể:
坆, 某, 栂, 楳, 槑, 𣏁, 𣒫, 𤯏, 𣐥, 梅
Hình thái radical:
⿰,木,每
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶ノ一フフ丶一丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép