Bản dịch của từ 梅片 trong tiếng Việt
梅片
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Méi | ㄇㄟˊ | m | ei | thanh sắc |
梅片 (Danh từ)
【méi piàn】
01
Cánh hoa mai; một mảnh/cánh của hoa mai
1.梅花瓣。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Bông tuyết; mảnh tuyết (ẩn dụ gọi như 'phiến')
2.喻雪花。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Tên một thứ trà (loại trà gọi là 梅片)
3.茶名。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 梅片
méi
梅
piàn
片
Các từ liên quan
梅三
梅丸
梅亭
梅什儿
梅仁
片云
片云遮顶
片儿汤
- Bính âm:
- 【méi】【ㄇㄟˊ】【MAI】
- Các biến thể:
- 坆, 某, 栂, 楳, 槑, 𣏁, 𣒫, 𤯏, 𣐥, 梅
- Hình thái radical:
- ⿰,木,每
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 木
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨ノ丶ノ一フフ丶一丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
楳
鎇
楣
黴
堳
湈
徾
玫
煤
镅
郿
鋂
梜
杹
椄
檊
槩
杆
橠
桏
楿
㭴
櫛
椐
牾
術
阊
掠
婠
埻
菂
萡
铒
偐
埴
眽
梅花
杨梅
梅子
酸梅
青梅
梅西
梅雨
腊梅
乌梅
话梅
