Bản dịch của từ 梅粥 trong tiếng Việt

梅粥

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Méi

ㄇㄟˊmeithanh sắc

梅粥 (Danh từ)

méi zhōu
01

Cháo làm từ cánh hoa mơ (梅花) nấu cùng gạo trắng và nước tuyết — một món cháo thơm, thanh mát (Hán‑Việt: mai chúc/mai cháo).

用梅花瓣与白米﹑雪水煮成的粥。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 梅粥

méi

zhōu

Các từ liên quan

梅三
梅丸
梅亭
梅什儿
梅仁
粥卖
粥厂
粥少僧多
粥权
粥粥
梅
Bính âm:
【méi】【ㄇㄟˊ】【MAI】
Các biến thể:
坆, 某, 栂, 楳, 槑, 𣏁, 𣒫, 𤯏, 𣐥, 梅
Hình thái radical:
⿰,木,每
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶ノ一フフ丶一丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép