Bản dịch của từ 梅腮 trong tiếng Việt

梅腮

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Méi

ㄇㄟˊmeithanh sắc

梅腮 (Danh từ)

méi sāi
01

梅花的花苞指尚未完全开放像妇女面颊般美丽的梅花蕾可联想为含苞待放的梅花颊”。

指梅花待放之苞。美如妇女之颊,故称。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 梅腮

méi

sāi

Các từ liên quan

梅三
梅丸
梅亭
梅什儿
梅仁
腮巴
腮巴子
腮帮
腮帮子
梅
Bính âm:
【méi】【ㄇㄟˊ】【MAI】
Các biến thể:
坆, 某, 栂, 楳, 槑, 𣏁, 𣒫, 𤯏, 𣐥, 梅
Hình thái radical:
⿰,木,每
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶ノ一フフ丶一丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép