Bản dịch của từ 梅花三弄 trong tiếng Việt
梅花三弄
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Méi | ㄇㄟˊ | m | ei | thanh sắc |
梅花三弄 (Danh từ)
【méi huā sān nòng】
01
Tên một bản nhạc cổ (từ cổ nhạc Trung Quốc) — còn gọi là 《梅花引》; là khúc đàn (cầm/đàn cổ) miêu tả hoa mai đương chịu sương tuyết, toàn khúc chủ đề lặp lại ba lần nên gọi “三弄”.
又名《梅花引》。琴曲。据琴曲集《神奇秘谱》称,此曲系根据晋桓伊所作笛曲改编而成。描写梅花凌霜傲雪的姿态。全曲主调出现三次,故称“三弄”。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 梅花三弄
méi
梅
huā
花
sān
三
nòng
弄
Các từ liên quan
梅三
梅丸
梅亭
梅什儿
梅仁
花丁
花下晒裈
花不愣登
花不棱登
三一
三一三十一
三一八惨案
三一回五一回
弄不懂
弄不清
弄丑
弄丸
弄乖
- Bính âm:
- 【méi】【ㄇㄟˊ】【MAI】
- Các biến thể:
- 坆, 某, 栂, 楳, 槑, 𣏁, 𣒫, 𤯏, 𣐥, 梅
- Hình thái radical:
- ⿰,木,每
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 木
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨ノ丶ノ一フフ丶一丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
楳
鎇
楣
黴
堳
湈
徾
玫
煤
镅
郿
鋂
梜
杹
椄
檊
槩
杆
橠
桏
楿
㭴
櫛
椐
牾
術
阊
掠
婠
埻
菂
萡
铒
偐
埴
眽
梅花
杨梅
梅子
酸梅
青梅
梅西
梅雨
腊梅
乌梅
话梅
