Bản dịch của từ 梅花帐 trong tiếng Việt

梅花帐

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Méi

ㄇㄟˊmeithanh sắc

梅花帐 (Danh từ)

méi huā zhàng
01

Tờ giấy che miệng (dùng để che kín mặt hoặc làm lời khai giả) — xem “梅花纸帐”; có nghĩa cổ hoặc cụ thể trong văn bản, thường là vật che bằng giấy in hoa mai

见“梅花纸帐”。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 梅花帐

méi

huā

zhàng

Các từ liên quan

梅三
梅丸
梅亭
梅什儿
梅仁
花丁
花下晒裈
花不愣登
花不棱登
帐下
帐下儿
帐下吏
帐下督
帐中歌
梅
Bính âm:
【méi】【ㄇㄟˊ】【MAI】
Các biến thể:
坆, 某, 栂, 楳, 槑, 𣏁, 𣒫, 𤯏, 𣐥, 梅
Hình thái radical:
⿰,木,每
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶ノ一フフ丶一丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép