Bản dịch của từ 梅花海鹘 trong tiếng Việt

梅花海鹘

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Méi

ㄇㄟˊmeithanh sắc

梅花海鹘 (Danh từ)

méi huā hǎi hú
01

Tên một loại thuyền chiến nhanh thời xưa (một loại chiến thuyền), thường dùng để chèo/đi nhanh trên biển hoặc sông

古代的一种快速战船名。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 梅花海鹘

méi

huā

hǎi

Các từ liên quan

梅三
梅丸
梅亭
梅什儿
梅仁
花丁
花下晒裈
花不愣登
花不棱登
海上
海上之盟
海上救助
海上方
海上逐臭
鹘人
鹘仑
鹘仑吞
鹘仑吞枣
鹘伶
梅
Bính âm:
【méi】【ㄇㄟˊ】【MAI】
Các biến thể:
坆, 某, 栂, 楳, 槑, 𣏁, 𣒫, 𤯏, 𣐥, 梅
Hình thái radical:
⿰,木,每
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶ノ一フフ丶一丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép