Bản dịch của từ 梅花点 trong tiếng Việt

梅花点

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Méi

ㄇㄟˊmeithanh sắc

梅花点 (Danh từ)

méi huā diǎn
01

Kỹ điểm lá trong hội họa thủy mặc (tranh TQ): mỗi cụm 5 lá xếp thành hình hoa mai giống cánh mai, gọi là 'điểm hoa mai'.

国画中点叶法之一,以五叶排成五出,形如梅花,故称。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 梅花点

méi

huā

diǎn

Các từ liên quan

梅三
梅丸
梅亭
梅什儿
梅仁
花丁
花下晒裈
花不愣登
花不棱登
点主
点交
梅
Bính âm:
【méi】【ㄇㄟˊ】【MAI】
Các biến thể:
坆, 某, 栂, 楳, 槑, 𣏁, 𣒫, 𤯏, 𣐥, 梅
Hình thái radical:
⿰,木,每
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶ノ一フフ丶一丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép