Bản dịch của từ 梅花约 trong tiếng Việt

梅花约

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Méi

ㄇㄟˊmeithanh sắc

梅花约 (Danh từ)

méi huā yuē
01

Cuộc hẹn giữa bạn bè (thường là gặp nhau chơi hoặc trò chuyện) — chữ 梅花 gợi hình tượng 'một chấm' như ký hiệu hẹn gặp; Hán Việt: 'mai hoa ước' (nghĩa: cuộc hẹn bạn bè).

指好友的约会。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 梅花约

méi

huā

yuē

Các từ liên quan

梅三
梅丸
梅亭
梅什儿
梅仁
花丁
花下晒裈
花不愣登
花不棱登
约交
约从
约会
约信
约俭
梅
Bính âm:
【méi】【ㄇㄟˊ】【MAI】
Các biến thể:
坆, 某, 栂, 楳, 槑, 𣏁, 𣒫, 𤯏, 𣐥, 梅
Hình thái radical:
⿰,木,每
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶ノ一フフ丶一丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép