Bản dịch của từ 梅花脑 trong tiếng Việt

梅花脑

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Méi

ㄇㄟˊmeithanh sắc

梅花脑 (Danh từ)

méi huā nǎo
01

Một loại hương liệu (nhựa/than hương) gọi là 'long não hương' dùng làm nước hoa, nhang hoặc dược liệu; tên cổ chỉ chất thơm giống long não

香料。即龙脑香。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 梅花脑

méi

huā

nǎo

Các từ liên quan

梅三
梅丸
梅亭
梅什儿
梅仁
花丁
花下晒裈
花不愣登
花不棱登
脑儿酒
脑充血
脑出血
脑凿子
脑力
梅
Bính âm:
【méi】【ㄇㄟˊ】【MAI】
Các biến thể:
坆, 某, 栂, 楳, 槑, 𣏁, 𣒫, 𤯏, 𣐥, 梅
Hình thái radical:
⿰,木,每
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶ノ一フフ丶一丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép