Bản dịch của từ 梅花角 trong tiếng Việt

梅花角

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Méi

ㄇㄟˊmeithanh sắc

梅花角 (Danh từ)

méi huā jiǎo
01

Một loại pháp khí/军号 thời xưa (kèn, tù và) có đầu hoặc lỗ dạng như hoa mai; dùng để truyền hiệu quân sự

古代军号的一种。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 梅花角

méi

huā

jiǎo

Các từ liên quan

梅三
梅丸
梅亭
梅什儿
梅仁
花丁
花下晒裈
花不愣登
花不棱登
角争
角亢
角人
角仗
梅
Bính âm:
【méi】【ㄇㄟˊ】【MAI】
Các biến thể:
坆, 某, 栂, 楳, 槑, 𣏁, 𣒫, 𤯏, 𣐥, 梅
Hình thái radical:
⿰,木,每
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶ノ一フフ丶一丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép