Bản dịch của từ 梅花迭 trong tiếng Việt

梅花迭

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Méi

ㄇㄟˊmeithanh sắc

梅花迭 (Danh từ)

méi huā dié
01

指古琴曲梅花三弄的简称常用于指称这首著名的古琴或古筝曲目与梅花意象有关的歌曲/曲子

即琴曲《梅花三弄》。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 梅花迭

méi

huā

dié

Các từ liên quan

梅三
梅丸
梅亭
梅什儿
梅仁
花丁
花下晒裈
花不愣登
花不棱登
迭为宾主
迭代
梅
Bính âm:
【méi】【ㄇㄟˊ】【MAI】
Các biến thể:
坆, 某, 栂, 楳, 槑, 𣏁, 𣒫, 𤯏, 𣐥, 梅
Hình thái radical:
⿰,木,每
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶ノ一フフ丶一丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép