Bản dịch của từ 梅花驿 trong tiếng Việt

梅花驿

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Méi

ㄇㄟˊmeithanh sắc

梅花驿 (Danh từ)

méi huā yì
01

Tên mỹ gọi cho trạm dừng, quán trọ hay bưu trạm xưa (驿站) — cảm giác cổ kính, trang nhã (hán việt: 梅花 = mai hoa, 驿 = dịch/đình).

驿站的美称。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 梅花驿

méi

huā

驿

Các từ liên quan

梅三
梅丸
梅亭
梅什儿
梅仁
花丁
花下晒裈
花不愣登
花不棱登
驿丁
驿丞
驿乘
驿书
驿亭
梅
Bính âm:
【méi】【ㄇㄟˊ】【MAI】
Các biến thể:
坆, 某, 栂, 楳, 槑, 𣏁, 𣒫, 𤯏, 𣐥, 梅
Hình thái radical:
⿰,木,每
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶ノ一フフ丶一丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép