Bản dịch của từ 梅萼 trong tiếng Việt

梅萼

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Méi

ㄇㄟˊmeithanh sắc

梅萼 (Danh từ)

méi è
01

Một phần của hoa mai: “指花萼即花萼片包围花朵底部的小叶状结构),梅萼即梅花的花萼

1.亦作“梅蕚”。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Nụ hoa mai; chồi/búp của hoa mai

2.梅花的蓓蕾。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 梅萼

méi

è

Các từ liên quan

梅三
梅丸
梅亭
梅什儿
梅仁
萼片
萼緑君
萼跗
梅
Bính âm:
【méi】【ㄇㄟˊ】【MAI】
Các biến thể:
坆, 某, 栂, 楳, 槑, 𣏁, 𣒫, 𤯏, 𣐥, 梅
Hình thái radical:
⿰,木,每
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶ノ一フフ丶一丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép