Bản dịch của từ 梅西耶星表 trong tiếng Việt

梅西耶星表

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Méi

ㄇㄟˊmeithanh sắc

梅西耶星表 (Danh từ)

méi xī yē xīng biǎo
01

Danh lục Messier (tên khác của danh sách các thiên thể do Charles Messier lập ra)

同上,另称梅西叶星表。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 梅西耶星表

méi

西

xīng

biǎo

梅
Bính âm:
【méi】【ㄇㄟˊ】【MAI】
Các biến thể:
坆, 某, 栂, 楳, 槑, 𣏁, 𣒫, 𤯏, 𣐥, 梅
Hình thái radical:
⿰,木,每
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶ノ一フフ丶一丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép