Bản dịch của từ 梅霖 trong tiếng Việt

梅霖

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Méi

ㄇㄟˊmeithanh sắc

梅霖 (Danh từ)

méi lín
01

Mùa mưa (nhất là chỉ giai đoạn mưa kéo dài, giống 'mùa mưa' ở Đông Á — 梅雨)

梅雨。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 梅霖

méi

lín

Các từ liên quan

梅三
梅丸
梅亭
梅什儿
梅仁
霖乱
霖沥
霖淖
霖淫
霖溃
梅
Bính âm:
【méi】【ㄇㄟˊ】【MAI】
Các biến thể:
坆, 某, 栂, 楳, 槑, 𣏁, 𣒫, 𤯏, 𣐥, 梅
Hình thái radical:
⿰,木,每
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶ノ一フフ丶一丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép