Bản dịch của từ 梅飙 trong tiếng Việt

梅飙

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Méi

ㄇㄟˊmeithanh sắc

梅飙 (Danh từ)

méi biāo
01

Gió mùa mưa tháng Hoàng Mai (gió trong mùa mưa phùn của tháng 6–7),từ Hán Việt liên quan đến 'mùa hoàng mai' (黄梅).

黄梅时节的风。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 梅飙

méi

biāo

Các từ liên quan

梅三
梅丸
梅亭
梅什儿
梅仁
飙举
飙举电至
飙光
飙升
飙发
梅
Bính âm:
【méi】【ㄇㄟˊ】【MAI】
Các biến thể:
坆, 某, 栂, 楳, 槑, 𣏁, 𣒫, 𤯏, 𣐥, 梅
Hình thái radical:
⿰,木,每
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶ノ一フフ丶一丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép