Bản dịch của từ 梅首 trong tiếng Việt

梅首

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Méi

ㄇㄟˊmeithanh sắc

梅首 (Danh từ)

méi shǒu
01

Tên một loài cá (tột cùng là đồng nghĩa với 梅童).

鱼名。即梅童。参见“梅童”。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 梅首

méi

shǒu

Các từ liên quan

梅三
梅丸
梅亭
梅什儿
梅仁
首七
首下尻高
首丘
首丘之念
首丘之思
梅
Bính âm:
【méi】【ㄇㄟˊ】【MAI】
Các biến thể:
坆, 某, 栂, 楳, 槑, 𣏁, 𣒫, 𤯏, 𣐥, 梅
Hình thái radical:
⿰,木,每
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶ノ一フフ丶一丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép