Bản dịch của từ 梅魂 trong tiếng Việt

梅魂

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Méi

ㄇㄟˊmeithanh sắc

梅魂 (Danh từ)

méi hún
01

Tinh thần, khí tiết của hoa mai — biểu tượng của kiên cường, thanh cao trong gian khổ (Hán Việt: mai hồn).

指梅花的精神。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 梅魂

méi

hún

Các từ liên quan

梅三
梅丸
梅亭
梅什儿
梅仁
魂不守宅
魂不守舍
魂不着体
魂不负体
梅
Bính âm:
【méi】【ㄇㄟˊ】【MAI】
Các biến thể:
坆, 某, 栂, 楳, 槑, 𣏁, 𣒫, 𤯏, 𣐥, 梅
Hình thái radical:
⿰,木,每
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶ノ一フフ丶一丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép